辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "giảm căng thẳng" (1件)

giảm căng thẳng
日本語 フ緊張を緩和する
マイ単語
Thỏa thuận giảm căng thẳng thương mại.
貿易緊張緩和合意。

swap_horiz 類語検索結果 "giảm căng thẳng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "giảm căng thẳng" (1件)

Thỏa thuận giảm căng thẳng thương mại.
貿易緊張緩和合意。